So sánh hai dòng sản phẩm Dai-ichi Life:
An Phát Đầu Tư Thịnh Vượng vs An Lộc Tích Lũy Thịnh Vượng

Báo cáo thẩm định nội bộ · Ngày tạo 06/10/2026 · Dữ liệu: Tài liệu minh họa bán hàng (BMH) của hợp đồng minh họa nội bộ ngày 05/10/2026, thư mục tham chiếu đại lý, và nguồn chính thức Dai-ichi Life
Miễn trừ: Số liệu lấy từ Tài liệu minh họa bán hàng — không bảo đảm theo quy định của Bộ Tài chính. Tài liệu này phục vụ tham khảo gia đình, không phải tư vấn tài chính.

1 · Hồ sơ minh họa An Phát (hợp đồng gia đình)

Hạng mụcGiá trị
Số hợp đồng / ngàyHợp đồng minh họa nội bộ (mã đã ẩn) · 05/10/2026 (BMH tr.3)
Sản phẩm chínhAn Phát Đầu Tư Thịnh Vượng — bảo hiểm liên kết đơn vị
Người mua / người được bảo hiểmVợ (BMBH) · chồng, 31 tuổi (NĐBH)
Số tiền bảo hiểm chính1.020.000.000 đ
Phí chính12.000.000 đ/năm × 15 năm = 180.000.000 đ
Thời hạn hợp đồng69 năm (đến NĐBH tròn 100 tuổi)
Quy tắc đóng phíBắt buộc tối thiểu 4 năm; linh hoạt từ năm 5 (theo giá trị tài khoản)

Sản phẩm bán kèm cho con trai (<1 tuổi)

Sản phẩmPhí/nămQuyền lợi chính (đã đối chiếu BMH tr.11)
BH CSSK Toàn Cầu 24/7 — Nội trú Cao Cấp (mức chia 30%) 2.730.000 đ Hạn mức 1 tỷ/bệnh; phòng 3.000.000đ/ngày; ICU 5.250.000đ/ngày; phẫu thuật nội trú 75tr/cuộc (tối đa 150tr/năm); đồng chi trả 30% (hết sau 6 tuổi); chờ 30/90 ngày
BH Hỗ Trợ Viện Phí 1.600.000 đ 400.000đ/ngày nội trú; ICU ×2; phẫu thuật +500% (2.000.000đ/đợt); tối đa 20 ngày/đợt, 100 ngày/năm, 1.000 ngày/vòng đời
Tổng năm đầu tiên16.330.000 đ12tr chính + 2,73tr sức khỏe + 1,6tr viện phí

2 · Quyền lợi sức khỏe của con — chi tiết 2 rider bán kèm

Đơn vị: tr = triệu đồng. Số liệu theo BMH HVB (quyền lợi sức khỏe, tr.11).

Rider A · BH CSSK Toàn Cầu 24/7 — Nội trú Cao Cấp (mức chia 30%) — phí 2.730.000đ/năm

Hạng mụcHạn mức
Hạn mức tối đa mỗi bệnh1.000.000.000đ (BMH tr.11 — đã đối chiếu khớp cả hai nguồn tham chiếu)
Phòng nội trú3.000.000đ/ngày
Đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU)5.250.000đ/ngày
Phẫu thuật nội trú75tr/cuộc · tối đa 150tr/năm
Chi phí nội trú khác60tr/năm
Chạy thận nhân tạo15tr
Cấp cứu tai nạn10,5tr
Răng7,5tr
Liệu pháp miễn dịch / trúng đích60tr
Cấy ghép cơ quan500tr
Dị tật bẩm sinh35tr
Điều kiện chungChờ 30/90 ngày tùy nhóm quyền lợi; đồng chi trả 30% — hết đồng chi trả khi con trên 6 tuổi

Rider B · BH Hỗ Trợ Viện Phí — phí 1.600.000đ/năm

Hạng mụcHạn mức
Nội trú400.000đ/ngày
ICU×2 = 800.000đ/ngày
Phẫu thuật+500% → 2.000.000đ/đợt
Giới hạn ngày điều trị20 ngày/đợt · 100 ngày/năm · 1.000 ngày suốt vòng đời hợp đồng
Biến động phí theo tuổi~1,6tr/năm (tuổi 0–4) → ~900.000đ/năm sau đó

3 · Cơ chế phí An Phát — tiền đi đâu trong năm đầu

Khoản phíCơ chế
Phí ban đầu (trừ vào phí đóng)Năm 1: 50% → năm 3–5: 30% → năm 6–10: 20% → từ năm 11: 2% → 0%
Phí bảo hiểm rủi ro (trích hàng năm)1.470.000 đ (năm đầu) → 5.710.000 đ (năm 20)
Phí quản lý hợp đồng45.000 đ/tháng (2025) → 70.000 đ/tháng (2038)
Kết quả năm 1Đóng 12.000.000đ → 4.280.000đ vào tài khoản (~36%)

Phí rủi ro tăng theo tuổi và chưa gồm phụ phí sức khỏe — đây là áp lực thường trực lên giá trị tài khoản khi NĐBH già đi. Danh mục quỹ trong BMH: 50% Quỹ Cân bằng + 50% Quỹ Bảo toàn (tr.20–22, 41); lợi suất quy về 5 năm của các quỹ nội bộ: Dẫn đầu 10,63% · Tăng trưởng 12,53% · Cân bằng 6,14% · Bảo toàn 4,66% · Tiết kiệm năng động 5,21%.

4 · Dòng tiền An Phát — Case 1: đóng đủ 15 năm (180tr)

Vốn đã đóng (lũy kế 12tr/năm, năm 1–15) Giá trị TK + thưởng — kịch bản CAO Giá trị TK + thưởng — kịch bản THẤP
050100 150200250 triệu đồng 0510 1520 Năm hợp đồng Năm 13: vượt vốn (kịch bản cao) 160,89tr > 156tr đã đóng 244,35tr 180tr (đóng) 145,83tr
Nguồn: BMH HVB, bảng minh họa Case 1 (giá trị cuối năm 20: tr.36). Năm 1–15 đóng phí; năm 16–20 chỉ trích phí rủi ro + phí quản lý.
Case 2 — ngừng đóng sau 4 năm (48tr): theo chính BMH, hợp đồng sụp đổ ở năm 17 (kịch bản cao) / năm 14 (kịch bản thấp) — mất gần toàn bộ 48tr đã đóng. Điểm dữ liệu này quan trọng nhất khi cân nhắc “linh hoạt từ năm 5”: dòng tiền của chính Dai-ichi thừa nhận rủi ro mất trắng nếu dừng đóng sớm.

5 · An Lộc Tích Lũy Thịnh Vượng — dòng sản phẩm đối trọng (nguồn chính thức)

Hạng mụcNội dung
Bản chấtBảo hiểm hỗn hợp — dòng tiền cố định, không phụ thuộc quỹ thị trường. QĐ 252/GD/Dai-ichi/2025 (15/04/2025), phê chuẩn CV 4474/BTC-QLBH 08/04/2025; ra mắt 05/2025.
Thời hạn = thời hạn đóng phí10 / 15 / 20 / 25 năm; tuổi tham gia 30 ngày – 60; bảo vệ tối đa đến 75 tuổi
Tử vong / TTTBVV trước 71 tuổiNhận giá trị lớn hơn giữa STBH và tổng phí đã đóng
Đáo hạn103%–115% tổng phí đã đóng theo thời hạn: 10 năm = 103% (xác nhận), 25 năm = 115% (xác nhận — BMH chính thức mẫu: đóng 14,5tr × 25 năm = 362,5tr → nhận 416.875.000đ); 15 năm ≈ 107% / 20 năm ≈ 111% ước lượng
Tạm ứngTối đa 80% giá trị hoàn lại (Điều 8.3), bị tính thêm “Khoản giảm thu nhập đầu tư” (tỷ lệ công bố trên website, chưa có số cụ thể)
Khó khăn đóng phíÂn hạn 60 ngày; tạm ứng tự động từ giá trị hoàn lại để đóng phí; khôi phục trong 2 năm (đóng đủ phí trễ + thẩm định lại)
Hiệu suấtIRR ≈ +0,3% → +0,56%/năm chắc chắn — gần bằng 0, thấp hơn gửi tiết kiệm

Giá trị hoàn lại nếu hủy sớm (% tổng phí đã đóng — theo BMH chính thức)

Năm HĐ1–23–56–78–91012152025 (đáo hạn)
Nhận lại0%5%10%15%20%30%45%70%95%

Đọc bảng: hủy trong 2 năm đầu = mất trắng; năm 10 chỉ thu về 20% số đã đóng. An Phát cũng ăn phí chấm dứt 100% năm 1–2 nhưng sau đó hoàn lại theo giá trị tài khoản (có thể cao hơn bảng % cố định này nếu quỹ tốt).

6 · So sánh trực diện hai dòng

Tiêu chíAn Phát ĐT Thịnh Vượng (liên kết đơn vị)An Lộc TL Thịnh Vượng (hỗn hợp)
Bản chấtLãi/lỗ theo 5 quỹ — không bảo đảmDòng tiền cố định theo hợp đồng
Kết quả trên 180tr phí (15 năm)145,8 – 244,4tr sau năm 20 (BMH)20 năm ≈ 111% ≈ 199,8tr ước lượng
IRR−1,6% → +2,3%/năm ước lượng+0,3% → +0,56%/năm chắc chắn
Nhân thọ1,02 tỷ + giá trị tài khoảnmax(STBH, tổng phí đã đóng) — thấp hơn
Hủy sớmPhí chấm dứt 100% năm 1–2; nhận giá trị tài khoản0% năm 1–2; bảng % phí cố định (5% từ năm 3)
Ngừng đóngTheo giá trị TK — có thể sụp (Case 2: mất 48tr)Tạm ứng tự động từ giá trị hoàn lại để nuôi phí
Phù hợp vớiChấp nhận rủi ro quỹ, kỳ vọng lãi thực > ~0,6%/nămMuốn chắc chắn không mất vốn, chấp nhận lãi ~0
−2%−1%0 +1%+2%+3% (mỗi năm) An Phát −1,6% … +2,3% (kịch bản thấp → cao) An Lộc +0,3% … +0,56% (chắc chắn)
Dải IRR/năm. IRR An Phát là ước lượng tính từ số minh họa BMH (không bảo đảm); IRR An Lộc suy từ đáo hạn 103–115% tổng phí.

Toàn cảnh dòng tiền tổng 20 năm — tiền gia đình thực đóng

Dòng tiền 20 nămKịch bản CAOKịch bản THẤP
Tổng tiền ra: 180tr hợp đồng chính + ~89tr rider con (sức khỏe + viện phí) ước lượng≈ 269tr≈ 269tr
Tiền vào: giá trị tài khoản hợp đồng chính cuối năm 20244,35tr145,83tr
Chênh lệch ròng — chưa định giá bảo vệ sức khỏe đã dùng≈ −25tr≈ −124tr
IRR trên toàn bộ dòng tiền ước lượng≈ −0,9%/năm≈ −5,8%/năm

Đọc cho đúng: ~89tr rider là chi phí bảo vệ thuần — không sinh tài khoản, không hoàn lại; nó mua đúng phần nội trú 1 tỷ/bệnh + viện phí mà An Lộc không có tương đương. So sánh công bằng gồm 2 lớp: lớp đầu tư 180tr ↔ 180tr (IRR ≈ +2,3% / −1,6%/năm) và lớp bảo vệ ~89tr ↔ quyền lợi sức khỏe con. An Lộc ở 160–180tr chỉ có lớp đầu-tư-lãi-gần-0, không có lớp bảo vệ sức khỏe tương đương.

Nhận định chốt: An Phát chỉ thắng An Lộc nếu quỹ ròng dài hạn đạt > ~0,6%/năm. Kịch bản thấp của chính Dai-ichi (145,8tr < 180tr) thua An Lộc rõ ràng. Lệch chính giữa 2 dòng ≈ 1,5–1,8 điểm %/năm — đó là cái giá của sự bảo đảm tuyệt đối của An Lộc. Ngược lại, nếu quỹ làm đúng trung bình dài hạn, An Phát trả gấp ~3–4 lần.